Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Quảng Bình.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
unit6 My schooltimetableletslearn2 .rar

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đoàn Lương Yên
Ngày gửi: 16h:15' 05-06-2013
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Đoàn Lương Yên
Ngày gửi: 16h:15' 05-06-2013
Dung lượng: 1.2 MB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
6/5/2013
Teacher: Nguyễn Thị Ngọc Phượng
Welcome to our class
Let’s Learn English Book 2
6/5/2013
Play game :
“Matching”
6/5/2013
1) Music
2) Maths
3) Vietnamese
4) Science
5) Art
6) Informatics
C
B
A
D
E
F
Tháng 12
10
Thứ hai
2
6/8/2011
Tháng 12
11
Thứ ba
3
Tháng 12
12
Wednesday
Thứ tư
4
Tháng 12
13
Thứ năm
5
Tháng 12
14
Friday
Thứ sáu
6
Tháng 12
15
Thứ bảy
7
Tháng 12
16
Chủ nhật
8
Play Game:
What and Where
Thursday
Friday
Monday
Sunday
Saturday
Tuesday
Wednesday
Sunday
Saturday
Tuesday
Monday
Friday
Thursday
Wednesday
Words cue drill
1.Vietnamese/ Thursday
A:When do you have Vietnamese?
B: I have it on Thursday.
2.English/ Wednesday
A:When do you have English?
B: I have it on Wednesday.
What subjects do you like the most, Mai?
I Iike Music
When do you have it?
I have it on Monday and Friday
III. Practice
1.Look, listen and repeat
Monday
Tuesday
Wednesday
Thursday
Friday
Saturday
Sunday
When do you have ……...?
I have it on ………
2. Look and say
Maths
Vietnamese
Music
Art
Science
A: When do you have …………….?
B: I have it on ……………….…….
3. Let’s talk
*Homework:
* Learn by heart newwords and model sentences.
* Do exercises 1,2 ( pages 45,46 )
Teacher: Nguyễn Thị Ngọc Phượng
Welcome to our class
Let’s Learn English Book 2
6/5/2013
Play game :
“Matching”
6/5/2013
1) Music
2) Maths
3) Vietnamese
4) Science
5) Art
6) Informatics
C
B
A
D
E
F
Tháng 12
10
Thứ hai
2
6/8/2011
Tháng 12
11
Thứ ba
3
Tháng 12
12
Wednesday
Thứ tư
4
Tháng 12
13
Thứ năm
5
Tháng 12
14
Friday
Thứ sáu
6
Tháng 12
15
Thứ bảy
7
Tháng 12
16
Chủ nhật
8
Play Game:
What and Where
Thursday
Friday
Monday
Sunday
Saturday
Tuesday
Wednesday
Sunday
Saturday
Tuesday
Monday
Friday
Thursday
Wednesday
Words cue drill
1.Vietnamese/ Thursday
A:When do you have Vietnamese?
B: I have it on Thursday.
2.English/ Wednesday
A:When do you have English?
B: I have it on Wednesday.
What subjects do you like the most, Mai?
I Iike Music
When do you have it?
I have it on Monday and Friday
III. Practice
1.Look, listen and repeat
Monday
Tuesday
Wednesday
Thursday
Friday
Saturday
Sunday
When do you have ……...?
I have it on ………
2. Look and say
Maths
Vietnamese
Music
Art
Science
A: When do you have …………….?
B: I have it on ……………….…….
3. Let’s talk
*Homework:
* Learn by heart newwords and model sentences.
* Do exercises 1,2 ( pages 45,46 )
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất